Thứ Tư, ngày 29 tháng 4 năm 2026

Đưa Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng vào cuộc sống

Khai thông nguồn vốn trong nhân dân - những “nút thắt” cần tháo gỡ

Ảnh minh họa: TTXVN

Trong bài phát biểu kết luận Hội nghị quán triệt và triển khai Nghị quyết Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu “đặc biệt, phải coi trọng việc khơi thông nguồn vốn trong nhân dân”. Đây không chỉ là một giải pháp kinh tế mang tính tình thế mà là một định hướng chiến lược nhằm phát huy tối đa nội lực-yếu tố ngày càng mang tính quyết định trong bối cảnh cạnh tranh và biến động toàn cầu.

Thực tiễn cho thấy, nguồn vốn trong nhân dân ở nước ta là rất lớn. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi của dân cư tại hệ thống tổ chức tín dụng đã đạt khoảng 8 triệu tỷ đồng và tiếp tục tăng trưởng ổn định qua các năm. Cộng thêm khoảng 400-500 tấn vàng (tương đương gần 8% tổng sản phẩm trong nước (GDP) đang được người dân cất giữ, chúng ta đang có một "mỏ vàng" đúng nghĩa.

Tuy nhiên, nghịch lý là trong khi nguồn lực xã hội dồi dào, nền kinh tế vẫn “khát” vốn đầu tư dài hạn và các dự án hạ tầng chiến lược vẫn phải phụ thuộc vào nợ vay. Khơi thông nguồn vốn nhân dân chính là tìm cách đưa những con số trên sổ tiết kiệm và những thỏi vàng trong két sắt chảy vào các công trình giao thông, các dự án công nghệ cao và hạ tầng số quốc gia... Ở đây, điều quan trọng trước hết là phải nhận diện đúng và trúng các “nút thắt” cần tháo gỡ.

Nút thắt đầu tiên mang tính nền tảng là niềm tin thị trường. Nói ngắn gọn, đây là “nút thắt về niềm tin” (hội chứng “két sắt”): Sau những biến động mạnh của thị trường trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản, một bộ phận không nhỏ người dân rơi vào trạng thái “phòng thủ”. Họ tin vào két sắt của gia đình hơn là những lời hứa đầu tư. Đây là một loại “vốn chết” về mặt tâm lý, nơi niềm tin bị xói mòn bởi sự thiếu minh bạch và những rủi ro pháp lý chưa được xử lý triệt để. Niềm tin thị trường là “hạ tầng mềm” quan trọng nhất của dòng vốn. Khi niềm tin bị suy giảm, xu hướng tự nhiên là co cụm dòng tiền vào những kênh an toàn, làm giảm động lực đầu tư và chấp nhận rủi ro. Vì vậy, củng cố niềm tin không chỉ là yêu cầu về truyền thông mà phải được thực hiện bằng những hành động nhất quán, thông qua việc minh bạch hóa thị trường, bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư và duy trì kỷ luật, kỷ cương trong quản lý kinh tế.

Nút thắt thứ hai là về công cụ dẫn vốn (sự nghèo nàn của các kênh đầu tư). Nói một cách khác, đó là sự phát triển chưa cân đối của hệ thống thị trường vốn. Hiện nay, nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, chiếm hơn 50% tổng nguồn vốn. Trong khi đó, các kênh dẫn vốn trung và dài hạn như thị trường chứng khoán, trái phiếu, quỹ đầu tư... còn phát triển chưa tương xứng. Thực tế là, dòng vốn trong dân hiện không có nhiều “lối ra” đa dạng, họ gần như chỉ có hai lựa chọn chính: Gửi tiết kiệm ngân hàng (lãi suất thực tế không quá cao) hoặc mua vàng/đất đai để tích trữ. Chúng ta đang thiếu những “cầu nối” an toàn, hấp dẫn như các quỹ đầu tư hạ tầng quốc gia hay trái phiếu Chính phủ dành riêng cho các dự án trọng điểm, khiến dòng vốn không thể “hóa thân” vào sự phát triển chung.

Chúng ta hiểu, một cấu trúc tài chính hiện đại đòi hỏi sự phát triển hài hòa giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn, trong đó thị trường vốn phải đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc huy động và phân bổ nguồn lực xã hội.

Nút thắt thứ ba thuộc về thể chế và môi trường kinh doanh. Mặc dù đã có nhiều cải cách tích cực, song trên thực tế, một số quy định pháp luật vẫn còn chồng chéo, thiếu ổn định và chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Thủ tục hành chính trong đầu tư, kinh doanh ở một số lĩnh vực còn phức tạp, chi phí tuân thủ còn cao, làm giảm sức hấp dẫn của hoạt động đầu tư.

Đáng chú ý, khu vực kinh tế hộ gia đình và cá nhân, nơi tích tụ một lượng vốn không nhỏ, vẫn còn tâm lý e ngại khi chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp do lo ngại rủi ro pháp lý và gánh nặng thủ tục. Nếu không tháo gỡ được những rào cản này, nguồn vốn trong dân sẽ tiếp tục bị “neo giữ” trong khu vực phi chính thức.

Nút thắt thứ tư, cũng là vấn đề có ý nghĩa sâu xa, là sự thiếu vắng các mô hình huy động vốn phù hợp với đặc thù xã hội Việt Nam. Đây là “khoảng trống sáng tạo thể chế”-có thể hiểu, nó là “điểm nghẽn mềm” nhưng có ý nghĩa rất căn cốt. Thực tế cho thấy, 47% người dân vẫn giữ tiền mặt, trong khi tỷ lệ tham gia các kênh đầu tư chính thức như chứng khoán, quỹ hưu trí hay bảo hiểm còn ở mức thấp. Điều này cho thấy, không phải người dân không có tiền, mà là chưa có các mô hình huy động vốn phù hợp với thói quen, tâm lý và điều kiện xã hội Việt Nam. Cụ thể hơn, là do các sản phẩm tài chính hiện nay chưa thực sự “gần dân”, chưa phù hợp với thói quen, tâm lý và mức độ hiểu biết tài chính của đại đa số người dân. Các mô hình tài chính vi mô, quỹ cộng đồng, hay những hình thức huy động vốn dựa trên sự liên kết xã hội vốn rất phù hợp với điều kiện Việt Nam vẫn chưa được phát triển tương xứng. Trong khi đó, những mô hình mới như huy động vốn cộng đồng trên nền tảng số (crowdfunding) lại chưa có hành lang pháp lý rõ ràng để phát triển lành mạnh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chính những mô hình linh hoạt, gần dân, chi phí thấp lại là công cụ hiệu quả để “đánh thức” nguồn vốn nhỏ lẻ. Có thể thấy, “khoảng trống”, “điểm nghẽn mềm” này có tác động rất lớn đến khả năng khơi thông dòng vốn trong xã hội.

Để vốn dân trở thành “máu nóng” của quốc gia, cần có những giải pháp cụ thể. Thứ nhất, xây dựng “niềm tin chiến lược” bằng sự minh bạch tuyệt đối. Nhà nước cần đóng vai trò là “người bảo lãnh niềm tin”. Bài học từ Singapore cho thấy, chính phủ nước này huy động vốn dân thông qua Quỹ phòng xa (CPF) cực kỳ hiệu quả vì họ chứng minh được từng đồng tiền của dân được đầu tư vào đâu và sinh lời thế nào. Việt Nam cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập đối với các dự án sử dụng vốn huy động từ dân, bảo đảm mỗi người dân đều thấy được “phần vốn” của mình đang góp gạch xây nên đường sắt tốc độ cao hay những bến cảng hiện đại. Khi người dân được biết, được kiểm tra và thấy rõ lợi ích từ mỗi đồng vốn họ bỏ ra, “hội chứng két sắt” sẽ tự động tan biến.

Thứ hai, hiện đại hóa và số hóa nguồn lực-“vàng vật chất thành vốn động”. Thay vì để vàng “nằm chết” trong nhà dân, hãy biến chúng thành nguồn tài chính lưu thông thông qua các chứng chỉ có tính thanh khoản cao, được Nhà nước bảo đảm. Đồng thời, xây dựng các nền tảng đầu tư số (Fintech) do Chính phủ kiểm soát để người dân có thể đầu tư trực tiếp vào các dự án quốc gia chỉ với số vốn nhỏ, ngăn chặn từ xa các loại hình lừa đảo tài chính đen.

Thứ ba, xác lập vị thế “Nhà nước dẫn dắt-nhân dân làm chủ đầu tư”. Đây là giải pháp mang tính thay đổi cuộc chơi. Cần có những cơ chế đặc thù, vượt tiền lệ để thu hút vốn dân vào các dự án hạ tầng quy mô lớn (như đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam). Hãy tạo ra cơ chế “lợi ích hài hòa, rủi ro chia sẻ” thực chất. Thay vì chỉ kêu gọi, Nhà nước cần thiết kế các sản phẩm “đầu tư quốc gia” dành riêng cho người dân với cơ chế ưu đãi đặc biệt. Ví dụ, khi xây dựng đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam, hãy phát hành trái phiếu dự án với lãi suất hấp dẫn kèm theo quyền lợi như cổ phần hóa các dịch vụ logistics dọc tuyến hay cổ phần trong các khu đô thị vệ tinh quanh ga đường sắt. Khi người dân trở thành “cổ đông” của các dự án quốc gia, họ sẽ không chỉ đóng góp tiền bạc mà còn đóng góp cả tâm huyết và sự giám sát để dự án thành công.

Từ việc nhận diện các nút thắt nêu trên, yêu cầu đặt ra là phải có những giải pháp đủ mạnh để tạo chuyển biến thực chất. Trước hết, cần tiếp tục củng cố niềm tin thị trường thông qua việc hoàn thiện thể chế, tăng cường minh bạch và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Song song với đó là phát triển đồng bộ các thị trường tài chính, trong đó chú trọng nâng cao vai trò của thị trường vốn, đa dạng hóa các sản phẩm đầu tư để đáp ứng nhu cầu của nhiều nhóm đối tượng trong xã hội. Cải cách thể chế cần được đẩy mạnh hơn nữa theo hướng tạo thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp tham gia đầu tư, kinh doanh, qua đó chuyển hóa nguồn vốn nhàn rỗi thành nguồn lực phát triển. Đặc biệt, cần có tư duy đổi mới mạnh mẽ trong việc thiết kế các mô hình huy động vốn, khuyến khích phát triển tài chính số, tài chính vi mô, các quỹ đầu tư cộng đồng, đồng thời sớm hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình mới phù hợp với xu thế của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Tiền của dân phải sinh lợi cho dân và làm giàu cho Tổ quốc-đó chính là đạo lý và cũng là mục tiêu cao cả nhất của sự phát triển. Khơi thông nguồn vốn nhân dân không phải là việc huy động tiền trong túi dân cho Nhà nước mà là tạo điều kiện để dân giàu thì nước mạnh. Khi thể chế đủ mạnh để bảo vệ lợi ích của dân, khi chính sách đủ minh bạch để đẩy lùi các bẫy lừa đảo, và khi mỗi người dân đều thấy mình là một phần của đại dự án quốc gia, thì nguồn lực ấy sẽ là vô tận. Đó chính là tinh thần “lấy dân làm gốc” trong kinh tế, là chìa khóa để Việt Nam bứt phá, vươn mình, thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng.


Ý kiến bạn đọc

refresh
 

Tổng lượt bình luận

Tin khác

Thông báo